Dịch

New City

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thôn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số, quận lỵ của Quận Rockland, Clarkstown, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA hamlet and census-designated place, the county seat of Rockland County, Clarkstown, New York, United States.
  2. Khu phố ở Chicago, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA neighbourhood of Chicago, Illinois, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sangamon, Illinoisdanh từ riêngAn unincorporated community in Sangamon County, Illinois.
  4. Thị trấn ma ở hạt Trempealeau, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngA ghost town in Trempealeau County, Wisconsin, United States.

Cụm từ (phrase)

Nanhui New Citydanh từ riêngThị trấn và thành phố được quy hoạch ở quận Phố Đông, Thượng Hải, Trung Quốc

Ví dụ

  • , privately-run ., .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI