Nghĩa chính
- Năm mớidanh từA period covering the first few days of a calendar year.
- Năm mới, tết, Tết dương lịchdanh từIn particular, January 1 in the Julian and Gregorian calendar (New Year’s Day) and the days following.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- New YearDạng gốc (base form)
- New YearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| happy New Yearcụm từ | cụm từ | Chúc mừng năm mới |
| new year, new mecụm từ | cụm từ | Dùng để biểu thị ý định của một người trong việc thực hiện những thay đổi hoặc cải tiến cá nhân quan trọng khi bắt đầu một năm dương lịch mới |
| New Year'sdanh từ riêng | danh từ riêng | Tết dương lịch |
| New Year's Evedanh từ riêng | danh từ riêng | Giao thừa |
| New Year's Daydanh từ | danh từ | Tết dương lịch |
| Chinese New Yeardanh từ riêng | danh từ riêng | Tết, Tết Âm lịch, Tết Nguyên Đán, Tết ta |
| New Year's resolutiondanh từ | danh từ | Quyết tâm đầu năm mới |
| New Year's bottledanh từ | danh từ | Loại chai hình thấu kính được tìm thấy trong các nền văn hóa của Ai Cập cổ đại, được thiết kế để chứa đầy nước sông Nile hoặc có thể là nước hoa hoặc dầu và dùng làm quà mừng năm mới |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- !Chúc mừng năm mới!
- , .Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
- .Tết Nguyên Đán là một ngày lễ lớn ở Việt Nam.