Dịch

New Year

danh từ (noun)
UK/ˈnjuː ˌjɪə/US/ˈnu ˌjɪɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Năm mớidanh từA period covering the first few days of a calendar year.
  2. Năm mới, tết, Tết dương lịchdanh từIn particular, January 1 in the Julian and Gregorian calendar (New Year’s Day) and the days following.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. New YearDạng gốc (base form)
  2. New YearsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

happy New Yearcụm từChúc mừng năm mới
new year, new mecụm từDùng để biểu thị ý định của một người trong việc thực hiện những thay đổi hoặc cải tiến cá nhân quan trọng khi bắt đầu một năm dương lịch mới
New Year'sdanh từ riêngTết dương lịch
New Year's Evedanh từ riêngGiao thừa
New Year's Daydanh từTết dương lịch
Chinese New Yeardanh từ riêngTết, Tết Âm lịch, Tết Nguyên Đán, Tết ta
New Year's resolutiondanh từQuyết tâm đầu năm mới
New Year's bottledanh từLoại chai hình thấu kính được tìm thấy trong các nền văn hóa của Ai Cập cổ đại, được thiết kế để chứa đầy nước sông Nile hoặc có thể là nước hoa hoặc dầu và dùng làm quà mừng năm mới

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • !Chúc mừng năm mới!
  • , .Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
  • .Tết Nguyên Đán là một ngày lễ lớn ở Việt Nam.

AI