Dịch

Nemo

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Latin.
  2. Dạng viết tắt của tên nam Geronimodanh từ riêngA diminutive of the male given name Geronimo.
  3. Một họdanh từ riêngA surname
  4. Một con cá hềdanh từa clownfish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NemoDạng gốc (base form)
  2. NemosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Point Nemodanh từ riêngVị trí trên đại dương xa đất liền nhất, nằm ở Nam Thái Bình Dương ở tọa độ khoảng 48°52,6′N 123°23,6′T, cách đều ba đỉnh đất liền gần nhất, mỗi đỉnh cách nhau khoảng 2.688 km (1.670 mi); cực đại dương không thể tiếp cận được
Nemo Craterdanh từ riêngMiệng núi lửa (đặc điểm va chạm) trên Charon, mặt trăng hoặc sao đồng hành đôi của hành tinh lùn Sao Diêm Vương

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhnemo

Ví dụ

  • ! , . .
  • ! , . .

AI