Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nemo Crater
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Miệng núi lửa (đặc điểm va chạm) trên Charon, mặt trăng hoặc sao đồng hành đôi của hành tinh lùn Sao Diêm Vương
danh từ riêng
A crater (impact feature) on Charon, the moon or binary companion of the dwarf planet Pluto.
Nguồn gốc
(etymology)
Nemo
+
crater
AI
1
Miệng núi lửa (đặc điểm va chạm) trên Charon
1
Miệng núi lửa (đặc điểm va chạm) trên Charon
1
Miệng núi lửa (đặc điểm va chạm) trên Charon