Dịch

Nemo Crater

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Miệng núi lửa (đặc điểm va chạm) trên Charon, mặt trăng hoặc sao đồng hành đôi của hành tinh lùn Sao Diêm Vươngdanh từ riêngA crater (impact feature) on Charon, the moon or binary companion of the dwarf planet Pluto.

Nguồn gốc (etymology)

AI