Dịch

Neapolis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên cũ của Naples: một thành phố cảng ở phía tây nam nước Ýdanh từ riêngFormer name of Naples: a port city in southwestern Italy.
  2. Tên cũ của Kavala: một thành phố cảng ở miền bắc Hy Lạpdanh từ riêngFormer name of Kavala: a port city in northern Greece.
  3. Tên cũ của Simferopol: thủ đô của Crimea, thường được công nhận là một phần của Ukraine, nhưng hiện do Nga kiểm soátdanh từ riêngFormer name of Simferopol: the capital of Crimea, generally recognized as part of Ukraine, but currently controlled by Russia.
  4. Tên cũ của Nabeul: một thành phố cảng trên bán đảo Cap Bon ở Tunisiadanh từ riêngFormer name of Nabeul: a port city on the Cap Bon Peninsula in Tunisia.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • ... , , . 2 Skilur.

Nguồn gốc (etymology)

neo--polis

  1. mượn từ tiếng LatinhNeapolis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΝεάπολιςNeápolis

Cùng gốc (doublet)NabeulNablusNeapoli

AI