Dịch

-polis

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Hình thức tên của các thành phố hoặc các loại thành phốhậu tốForms names of cities or kinds of cities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. -polisDạng gốc (base form)
  2. -polisesSố nhiều (plural)
  3. -poleis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh-polis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπόλιςpólis“city”

AI