Dịch

Nazist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hỗ trợ, hoặc ủng hộ chủ nghĩa phát xíttính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, supporting, or advocating Nazism.
  2. Người ủng hộ chủ nghĩa phát xítdanh từAn advocate of Nazism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NazistDạng gốc (base form)
  2. NazistsSố nhiều (plural)
  3. more NazistSo sánh hơn (comparative)
  4. most NazistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

neo-Nazisttính từ, danh từCủa, liên quan đến, hỗ trợ, hoặc ủng hộ chủ nghĩa phát xít mới

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI