Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
National Diet
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Cơ quan lập pháp quốc gia của Nhật Bản
danh từ riêng
The national legislature of Japan.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Diet
Dietman
Nguồn gốc
(etymology)
national
+
diet
dịch sát từ tiếng Nhật
国会
Kokkai
Ví dụ
A
vote
was
held
by
the
National
Diet
,
and
Ryutaro
Hashimoto
was
selected
to
be
the
82
nd
prime
minister
.
AI
1
Cơ quan lập pháp quốc gia của Nhật Bản
1
Cơ quan lập pháp quốc gia của Nhật Bản
1
Cơ quan lập pháp quốc gia của Nhật Bản