Dịch

Dietman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của Quốc hội Nhật Bảndanh từA member of Japan's National Diet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. DietmanDạng gốc (base form)
  2. dietmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. Dietmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , Ichirō, “ : . […]”

AI