Dịch

Namibia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nam-mi-bi-a, Na-mi-bi-adanh từ riêngA country in Southern Africa. Official name: Republic of Namibia. Capital: Windhoek.

Cụm từ (phrase)

Republic of Namibiadanh từ riêngTên chính thức của Namibia: một quốc gia ở Nam Phi
Namibian Englishdanh từNgôn ngữ tiếng Anh được viết và nói ở Namibia và trong số những người Namibia ở nước ngoài ở các nước khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Khoekhoenamib

Ví dụ

  • ?Namibia ở đâu?
  • .
  • .

AI