Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Windhoek
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
w
ɪ
n
d
h
ʊ
k
/
US
/ˈ
w
ɪ
n
d
h
ʊ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vin-hớc
danh từ riêng
A city, the capital city of Namibia.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hà Lan
Windhoek
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Windhoek
Vin-hớc
AI
1
Vin-hớc
1
Vin-hớc
1
Vin-hớc