Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Windhoek
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈbinduk/
Nghĩa chính
1
Vin-hớc
danh từ riêng
Windhoek (a city, the capital city of Namibia)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Windhoek
windhoek
ense
Chưa có nghĩa
AI
1
Vin-hớc
1
Vin-hớc
1
Vin-hớc