Nghĩa chính
- Sa mạc ở bờ biển phía tây nam châu Phi, chủ yếu ở Namibiadanh từ riêngA desert on the far southwestern coast of Africa, predominantly in Namibia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Namib.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Namibia |
| Namib melondanh từ | danh từ | Citrullus rehmii, một loài dưa hàng năm thuộc họ Cucurbitaceae, có nguồn gốc từ sa mạc Namib |
| Namibian Englishdanh từ | danh từ | Ngôn ngữ tiếng Anh được viết và nói ở Namibia và trong số những người Namibia ở nước ngoài ở các nước khác |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Khoekhoenamib“walkabout, wasteland”