Dịch

Nails

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NailsDạng gốc (base form)
  2. NailsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bed of nailsdanh từMiếng gỗ có đinh chĩa ra ngoài, trên đó người biểu diễn nằm để làm trò xiếc
hard as nailstính từRất không thông cảm; nhẫn tâm
tough as nailstính từCó tư duy cứng rắn, mạnh mẽ và quyết đoán
spit nailsđộng từNói hoặc lắp bắp một cách rất tức giận
dumb as nailstính từRất ngu ngốc (ngu ngốc)
bite one's nailsđộng từLo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó
chew on one's nailsđộng từĐồng nghĩa với bite one's nails
get down to brass nailsđộng từĐồng nghĩa với get down to brass tacks

AI