nailset
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Dụng cụ được sử dụng cùng với búa để đóng đinh, thay vì đập trực tiếp vào móng vì có nguy cơ làm hỏng bề mặt xung quanhdanh từA tool used with a hammer for driving in nails, rather than striking the nail directly at the risk of damaging the surrounding surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nailsetDạng gốc (base form)
- nailsetsSố nhiều (plural)