Nghĩa chính
- Rất không thông cảm; nhẫn tâmtính từkhông so sánh (not comparable)Very unsympathetic; callous.
- Có khả năng chịu đựng khó khăn; khótính từkhông so sánh (not comparable)Able to endure difficulties; tough.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)