Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dumb as nails
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
d
ʌ
m
ə
z
ˈ
n
eɪ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Rất ngu ngốc (ngu ngốc)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very dumb (stupid).
AI
1
Rất ngu ngốc (ngu ngốc)
1
Rất ngu ngốc (ngu ngốc)
1
Rất ngu ngốc (ngu ngốc)