NSFW
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không an toàn (hoặc không phù hợp) cho công việc (Not safe/suitable for work) là nhãn tốc ký được sử dụng trong các thư điện tử, video, và môi trường thảo luận có tính tương tác để báo hiệu rằng các URL hoặc siêu liên kết này có chứa hình ảnh khỏa thân, khiêu dâm, tục tĩu hoặc gây phiền phức. Người xem những nội dung này thường không muốn bị ai nhìn thấy hành động của mình tại nơi công cộng hoặc những nơi nghiêm túc như trong trường học, công sở, v.vtính từInitialism of not safe for work; i.e., containing inappropriate or adult content (e.g. pornography or profanity) that may be unsuitable for public, formal or controlled environments, such as at work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nsfw content | Nội dung nhạy cảm |
Ví dụ
- , , 2020 ' ...
- ? , Grindr, — [ ].