Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NSFWer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(từ lóng Internet) Người hay đăng nội dung NSFW
danh từ
Someone who commonly posts NSFW material on social media.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NSFWer
Dạng gốc
(base form)
NSFWer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
(từ lóng Internet) Người hay đăng nội dung NSFW
1
(từ lóng Internet) Người hay đăng nội dung NSFW
1
(từ lóng Internet) Người hay đăng nội dung NSFW