Dịch

NSFT

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với NSFWtính từSynonym of NSFW.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NSFTDạng gốc (base form)
  2. more NSFTSo sánh hơn (comparative)
  3. most NSFTSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI