Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NSFT
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với NSFW
tính từ
Synonym of NSFW.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NSFT
Dạng gốc
(base form)
more NSFT
So sánh hơn
(comparative)
most NSFT
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
NSFW
AI
1
Đồng nghĩa với NSFW
1
Đồng nghĩa với NSFW
1
Đồng nghĩa với NSFW