Dịch

NAE

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của N-acyl-ethanolaminedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of N-acyl-ethanolamine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NAEDạng gốc (base form)
  2. NAEsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nae naedanh từĐiệu nhảy hip-hop dựa trên việc đặt chân lên, lắc lư theo chuyển động của vai và đặt một tay lên không trung và một tay đặt xuống

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI