NAE
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của N-acyl-ethanolaminedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of N-acyl-ethanolamine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NAEDạng gốc (base form)
- NAEsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nae naedanh từ | danh từ | Điệu nhảy hip-hop dựa trên việc đặt chân lên, lắc lư theo chuyển động của vai và đặt một tay lên không trung và một tay đặt xuống |