Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mutton Jeff
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Điếc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
deaf
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sordo
Điếc
sordera
Điếc
sorbete
Gặp khó khăn khi nghe; điếc
AI
1
Điếc
1
Điếc
1
Điếc