Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sordera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/soɾˈdeɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Điếc
danh từ
deafness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sordera
Dạng gốc
(base form)
sordera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deafness
Bệnh điếc, sự điếc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sordo
AI
1
Điếc
1
Điếc
1
Điếc