Dịch

Mussolini

C2danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Họdanh từ riêngA surname from Italian.
  2. Thuộc Mussolinitính từOf or pertaining to Benito Mussolini.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MussoliniDạng gốc (base form)
  2. MussolinierSo sánh hơn (comparative)
  3. MussoliniestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Mango Mussolinidanh từ riêngBiệt danh của Donald Trump (sinh năm 1946), doanh nhân và chính trị gia người Mỹ, Tổng thống Hoa Kỳ (2017–2021); kể từ năm 2025)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmūsum

Ví dụ

  • / .. .Ông ấy là hình mẫu của một thiên tài cực kỳ ổn định / Trong số tất cả các tổng thống Mỹ, ông ấy là kẻ giống Mussolini nhất.
  • , .Giống như Mussolini, Bukele bắt đầu sự nghiệp của mình ở cực tả.
  • , .Giống như Mussolini, Bukele khởi đầu ở phe cực tả.

AI