Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một họ phổ biến từ tiếng Ireland, dạng Anh hóa của tiếng Ireland Ó Murchadhadanh từ riêngA common surname from Irish, the anglicized form of Irish Ó Murchadha
- Tên riêng cho cả nam và nữdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname, of occasional usage.
- Trò lừa đảo Murphydanh từEllipsis of Murphy game (“type of confidence trick”).
- Lừa đảo bằng trò Murphyđộng từngoại động từ (transitive)To swindle by means of the Murphy game confidence trick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MurphyDạng gốc (base form)
- MurphiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Murphy beddanh từ | danh từ | Giường gấp âm tường |
| Murphy gamedanh từ | danh từ | Các thủ thuật tự tin trong đó thứ vô giá trị được thay thế bằng thứ có giá trị, thường được đựng trong một phong bì dán kín |
| in the arms of Murphycụm giới từ | cụm giới từ | Ngủ |
| Murphy's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Định luật Murphy |
| Murphy dripdanh từ | danh từ | Thiết bị truyền trực tràng để thực hiện quá trình proctoclysis |
| Murphy's signdanh từ | danh từ | Dấu hiệu Murphy |
| Murphy's testdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Murphy's punch |
| Murphy's punchdanh từ riêng | danh từ riêng | Xét nghiệm chẩn đoán đau thận, liên quan đến việc gõ vào góc đốt sống sườn |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Điểm điều tra dân số tại hạt Owyhee
- Điểm điều tra dân số tại hạt Owyhee, Idaho, Hoa KỳA census-designated place, the county seat of Owyhee County, Idaho.
Họ từ (word family)
cùng gốc MurphyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Murchadha“descendant of Murrough”
Ví dụ
- , , ; , .
- . , , . . .
- .