Dịch

Murphy

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈmɜːfi/US/ˈmɝfi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một họ phổ biến từ tiếng Ireland, dạng Anh hóa của tiếng Ireland Ó Murchadhadanh từ riêngA common surname from Irish, the anglicized form of Irish Ó Murchadha
  2. Tên riêng cho cả nam và nữdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname, of occasional usage.
  3. Trò lừa đảo Murphydanh từEllipsis of Murphy game (“type of confidence trick”).
  4. Lừa đảo bằng trò Murphyđộng từngoại động từ (transitive)To swindle by means of the Murphy game confidence trick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MurphyDạng gốc (base form)
  2. MurphiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Murphy beddanh từGiường gấp âm tường
Murphy gamedanh từCác thủ thuật tự tin trong đó thứ vô giá trị được thay thế bằng thứ có giá trị, thường được đựng trong một phong bì dán kín
in the arms of Murphycụm giới từNgủ
Murphy's lawdanh từ riêngĐịnh luật Murphy
Murphy dripdanh từThiết bị truyền trực tràng để thực hiện quá trình proctoclysis
Murphy's signdanh từDấu hiệu Murphy
Murphy's testdanh từ riêngĐồng nghĩa với Murphy's punch
Murphy's punchdanh từ riêngXét nghiệm chẩn đoán đau thận, liên quan đến việc gõ vào góc đốt sống sườn

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Điểm điều tra dân số tại hạt Owyhee
  1. Điểm điều tra dân số tại hạt Owyhee, Idaho, Hoa KỳA census-designated place, the county seat of Owyhee County, Idaho.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Murchadha“descendant of Murrough”

Ví dụ

  • , , ; , .
  • . , , . . .
  • .

AI