Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mudd
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Cao đẳng Harvey Mudd
danh từ riêng
Harvey Mudd College
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mudd
mudd
y
Có bùn
tính từ, động từ, danh từ
B2
mudd
led
Quẩn quanh, rối mù
tính từ
B2
mudd
le
Trộn lẫn, nhầm lẫn, làm rối
động từ, danh từ
B2
mudd
ied
Đã được làm cho không rõ ràng, khó hiểu
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
2
Cao đẳng Harvey Mudd
1
Một họ
2
Cao đẳng Harvey Mudd
1
Một họ
2
Cao đẳng Harvey Mudd