Dịch

Mozarab

danh từ (noun)
UK/məʊˈzæɹəb/US/moʊˈzæɹəb/

Nghĩa chính

  1. Cơ đốc nhân người Iberia sống dưới sự thống trị của người Ả Rậpdanh từAn Iberian Christian living under Arab domination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MozarabDạng gốc (base form)
  2. MozarabsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamozárabe
  2. từ tiếng Ả Rậpمُسْتَعْرِبmustaʕrib

Ngôn ngữ khác

AI