mozárabe
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/moˈsaɾabe/
Nghĩa chính
- Liên quan đến Mozarabs hoặc văn hóa của họqua tiếng Anhtính từMozarabic
- Cơ đốc nhân người Iberia sống dưới sự thống trị của người Ả Rậpqua tiếng Anhdanh từMozarab
- Mozarabic (ngôn ngữ)danh từMozarabic (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mozárabeDạng gốc (base form)
- mozárabesGiống cái số nhiều (feminine plural)