Dịch

Mozambiquan

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Mozambicantính từSynonym of Mozambican.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MozambiquanDạng gốc (base form)
  2. MozambiquansSố nhiều (plural)
  3. more MozambiquanSo sánh hơn (comparative)
  4. most MozambiquanSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Mozambican
  1. Synonym of Mozambican.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” .

AI