Mozambican
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, thuộc về, hoặc liên quan đến Mozambique hoặc người dân ở đótính từOf, belonging to, or relating to Mozambique or its people.
- Là người bản địa hoặc cư dân ở Mozambique, hoặc hậu duệ của người đódanh từA native or inhabitant of Mozambique, or a descendant of such person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MozambicanDạng gốc (base form)
- MozambicansSố nhiều (plural)
- more MozambicanSo sánh hơn (comparative)
- most MozambicanSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Mozambica-an
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc MozambicanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha