mozambiqueño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/mosambiˈkeɲo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Mozambiquetính từMozambican
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mozambiqueñoDạng gốc (base form)
- mozambiqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mozambiqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mozambiqueñaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Mozambique
- Mozambican