Dịch

mozambiqueño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/mosambiˈkeɲo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Mozambiquetính từMozambican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mozambiqueñoDạng gốc (base form)
  2. mozambiqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mozambiqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mozambiqueñaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Mozambique
  1. Mozambican

AI