Dịch

Mitch

danh từ riêng (proper noun)
/mɪt͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Là tên thu nhỏ của tên nam Mitchelldanh từ riêngA diminutive of the male given name Mitchell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MitchDạng gốc (base form)
  2. MitchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Moscow Mitchdanh từ riêngLãnh đạo Đảng Cộng hòa tại Thượng viện Hoa Kỳ Mitch McConnell
go on the mitchđộng từTrốn học
Mitchel Troydanh từ riêngNgôi làng và cộng đồng ở Monmouthshire, Wales (OS lưới ref SO4910)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Mitchell

Ví dụ

  • , Britain-born , , .

AI