Nghĩa chính
- Là tên thu nhỏ của tên nam Mitchelldanh từ riêngA diminutive of the male given name Mitchell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MitchDạng gốc (base form)
- MitchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Moscow Mitchdanh từ riêng | danh từ riêng | Lãnh đạo Đảng Cộng hòa tại Thượng viện Hoa Kỳ Mitch McConnell |
| go on the mitchđộng từ | động từ | Trốn học |
| Mitchel Troydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và cộng đồng ở Monmouthshire, Wales (OS lưới ref SO4910) |
Họ từ (word family)
cùng gốc MitchNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Mitchell
Ví dụ
- , Britain-born , , .