Dịch

Mitcham

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khu vực ngoại ô ở quận Merton, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ2768)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburban area in the borough of Merton, Greater London, England (OS grid ref TQ2768).
  2. Vùng ngoại ô của Adelaide, Nam Úc, thủ phủ của thành phố cùng têndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Adelaide, South Australia, seat of the city of the same name.
  3. Khu vực chính quyền địa phương ở Nam Úc; đầy đủ là Thành phố Mitchamdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A local government area in South Australia; in full, the City of Mitcham.
  4. Vùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Whitehorse, Victoria, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Melbourne in the City of Whitehorse, Victoria, Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MitchamDạng gốc (base form)
  2. MitchamsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa phương nông thôn phía tây Rakaia
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa phương nông thôn phía tây Rakaia, quận Ashburton, Canterbury, New ZealandA rural locality west of Rakaia, Ashburton district, Canterbury, New Zealand.

AI