Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở hạt Androscoggin, Mainedanh từ riêngA town in Androscoggin County, Maine.
- Cộng đồng ven biển ở thị trấn Scituate, Quận Plymouth, Massachusettsdanh từ riêngA coastal community in the town of Scituate, Plymouth County, Massachusetts.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sunflower, Mississippidanh từ riêngAn unincorporated community in Sunflower County, Mississippi.
Họ từ (word family)
cùng gốc Minot2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố
- Thành phố, quận lỵ của Quận Ward, Bắc DakotaA city, the county seat of Ward County, North Dakota.