Dịch

Minot

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở hạt Androscoggin, Mainedanh từ riêngA town in Androscoggin County, Maine.
  3. Cộng đồng ven biển ở thị trấn Scituate, Quận Plymouth, Massachusettsdanh từ riêngA coastal community in the town of Scituate, Plymouth County, Massachusetts.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sunflower, Mississippidanh từ riêngAn unincorporated community in Sunflower County, Mississippi.

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Ward, Bắc DakotaA city, the county seat of Ward County, North Dakota.

AI