Dịch

Minotti

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MinottiDạng gốc (base form)
  2. MinottisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝMinotti

AI