Nghĩa chính
- Quỷ đầu trâu (thần thoại Hy-Lạp)danh từAnything resembling the Greek monster, whether by appearance or by strength.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minotaurDạng gốc (base form)
- minotaursSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiMinotaure
Ví dụ
- , , .Minotaur là một con quái vật có hình dáng nửa người nửa bò, bị giam cầm trong mê cung do Daedalus xây cho Minos, và được cho ăn định kỳ bằng các thanh niên nam nữ cho đến khi bị Theseus giết chết.