Dịch

Midway

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 115 nghĩa
  1. Đảo san hô ở Bắc Thái Bình Dương, nơi diễn ra một trận chiến lớn trong Thế chiến II.danh từ riêngAn atoll in the North Pacific the site of a major World War II battle.
  2. Ngôi làng ở Belizedanh từ riêngA village in Belize.
  3. Ngôi làng ở British Columbia, Canadadanh từ riêngA village in British Columbia, Canada.
  4. Vùng ngoại ô của Swadlincote, Derbyshire, Anhdanh từ riêngA suburb of Swadlincote, Derbyshire, England.

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Midway Citydanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Cam, California, Hoa Kỳ
Midway Parkdanh từ riêngKhu phố của khu cộng đồng Austin, Chicago, Illinois
Midway Pointdanh từ riêngNgoại ô vùng Sorell, Hobart, Tasmania, Úc
midway briefsdanh từQuần lót boxer chân dài
Midway Islandsdanh từ riêngNhóm nhỏ các hòn đảo ở trung tâm Thái Bình Dương; một lãnh thổ của Hoa Kỳ
key to the midwaydanh từMón đồ hư cấu, chủ đề của việc vặt của một kẻ ngốc
Midway Islanderdanh từNgười đến từ quần đảo Midway

115 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 115
Thị trấn thuộc quận Bullock
  1. Thị trấn thuộc quận Bullock, AlabamaA town in Bullock County, Alabama.

Họ từ (word family)

cùng gốc Midway

Ví dụ

  • 1935 1947, .
  • 1935 1947, .

AI