Dịch

midway briefs

danh từ (noun)
US/ˈmɪˌdweɪ ˈbɹifs/

Nghĩa chính

  1. Quần lót boxer chân dàidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Long-leg boxer briefs.

Họ từ (word family)

cùng gốc midway briefs

Ví dụ

  • . & Gabbana's . Helmut .

AI