Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
midway briefs
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
ˌ
d
w
eɪ
ˈ
b
ɹ
i
f
s
/
Nghĩa chính
1
Quần lót boxer chân dài
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Long-leg boxer briefs.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
midway briefs
midway
s
Tóm tắt giữa chừng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
trunk briefs
bikini briefs
Ví dụ
Writer
Shopping
Guide
Lynne
Tillman
lives
in
white
shirts
from
Brooks
Brothers
and
the
Gap
.
Janet
Jackson
buys
Dolce
&
Gabbana's
midway
briefs
and
ribbed
tanks
from
Barneys
New
York
.
Daryl
Hannah
wears
Helmut
Lang
for
her
and
him
.
AI
1
Quần lót boxer chân dài
1
Quần lót boxer chân dài
1
Quần lót boxer chân dài