Nghĩa chính
- Quần lót kiểu bikini, có độ che phủ ít hơn so với quần lót cổ điểndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Underpants in a bikini bottom style, having less coverage than classic briefs.
- Bộ bikini phía dướidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A bikini bottom.
- Quần bơi nam cắt bikinidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Male bikini-cut swim briefs.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- - - , .
- .
- , . . , .