Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Midway Islands
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm nhỏ các hòn đảo ở trung tâm Thái Bình Dương; một lãnh thổ của Hoa Kỳ
danh từ riêng
A small group of islands in the central Pacific; a US territory.
AI
1
một lãnh thổ của Hoa Kỳ
1
một lãnh thổ của Hoa Kỳ
1
một lãnh thổ của Hoa Kỳ