Middlebury
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thị trấn ở quận New Haven, Connecticut, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in New Haven County, Connecticut, United States.
- Ngôi làng cũ ở Quận Kane, Illinois, Hoa Kỳ, được sáp nhập vào làng Barrington Hillsdanh từ riêngA former village in Kane County, Illinois, United States, incorporated into the village of Barrington Hills.
- Thị trấn ở Quận Elkhart, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Elkhart County, Indiana, United States.
- Thị trấn ở quận Wyoming, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Wyoming County, New York, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Middleburydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Middlebury, Quận Addison, Vermont, Hoa Kỳ |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Van Wert
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Van Wert, Ohio, Hoa KỳAn unincorporated community in Van Wert County, Ohio, United States.
Nguồn gốc (etymology)
Cùng gốc (doublet)Middleburg
Ví dụ
- Essig , “, .”