Dịch

Middleburg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Clay, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Clay County, Florida, United States.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sioux, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Sioux County, Iowa, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Casey, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Casey County, Kentucky, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Carroll, Maryland, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Carroll County, Maryland, United States.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Washington
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Washington, MarylandA census-designated place in Washington County, Maryland.

Nguồn gốc (etymology)

middle-burg

Cùng gốc (doublet)Middlebury

AI