Nghĩa chính
- Vua Midasdanh từ riêngA king who sought and was for a while granted the cherished but subtly dangerous magical power to turn anything he touched into gold.
- Chai sâm panh lớn 30 lítdanh từA very large champagne bottle (named after the King) with the capacity of about 30 liters, equivalent to 40 standard bottles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MidasDạng gốc (base form)
- MidasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Midas-liketính từ | tính từ | Giống như vị vua Hy Lạp Midas và khả năng thần thoại (và bị nguyền rủa) biến những thứ ông chạm vào thành vàng |
| Midas touchdanh từ riêng | danh từ riêng | Khả năng biến mọi thứ chạm vào thành vàng |
| Midas's eardanh từ | danh từ | Ellobium aurismidae, một loài nhuyễn thể có phổi |
| reverse Midas touchdanh từ riêng | danh từ riêng | Xu hướng làm hỏng hoặc phá hủy bất kỳ đồ vật hoặc nhiệm vụ nào trong tầm tay |
Họ từ (word family)
cùng gốc MidasNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhMidās
- từ tiếng Hy Lạp cổΜίδᾱςMídās
- từ Phrygianmidas