Dịch

Midas

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈmaɪ.dəs/

Nghĩa chính

  1. Vua Midasdanh từ riêngA king who sought and was for a while granted the cherished but subtly dangerous magical power to turn anything he touched into gold.
  2. Chai sâm panh lớn 30 lítdanh từA very large champagne bottle (named after the King) with the capacity of about 30 liters, equivalent to 40 standard bottles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MidasDạng gốc (base form)
  2. MidasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Midas-liketính từGiống như vị vua Hy Lạp Midas và khả năng thần thoại (và bị nguyền rủa) biến những thứ ông chạm vào thành vàng
Midas touchdanh từ riêngKhả năng biến mọi thứ chạm vào thành vàng
Midas's eardanh từEllobium aurismidae, một loài nhuyễn thể có phổi
reverse Midas touchdanh từ riêngXu hướng làm hỏng hoặc phá hủy bất kỳ đồ vật hoặc nhiệm vụ nào trong tầm tay

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhMidās
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΜίδᾱςMídās
  3. từ Phrygianmidas

AI