Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

Mesdames

danh từ (noun)

Dạng gốc:MadamQuý bà

Nghĩa chính

  1. plural of Madam (“polite form of address for a woman or lady”)chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Madame Maodanh từ riêngBiệt danh của Giang Thanh
Madam and Evedanh từCụm từ, thường mang tính châm biếm, kể lại cặp đôi Adam và Eva trong Kinh thánh là một cặp đồng tính nữ
Madame Bishopdanh từThức uống bao gồm cảng, đường và hạt nhục đậu khấu
Madam Presidentdanh từKính ngữ dùng để xưng hô với một nữ tổng thống
Madame Jeanettedanh từGiống ớt (Capsicum chinense) từ Suriname
Madame Tussaud'sdanh từBộ sưu tập các nhân vật thực tế của những người nổi tiếng

AI