Mere
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Làng Mere ở Cheshire, Anhdanh từ riêngA village and civil parish in northern Cheshire East district, Cheshire, England (OS grid ref SJ7381).
- Thị trấn Mere ở Wiltshire, Anhdanh từ riêngA small town and civil parish with a town council in south-west Wiltshire, England (OS grid ref ST8132).
- Khu Mere ở Oost-Vlaanderen, Bỉdanh từ riêngA sub-municipality in East Flanders, Belgium.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -merehậu tố | hậu tố | Cấu tạo danh từ mang ý nghĩa bộ phận, đoạn |
| mere pooldanh từ | danh từ | Cái ao đơn thuần |
| South Meredanh từ riêng | danh từ riêng | Sunnmøre (một huyện ở Tây Bắc Na Uy, nay thuộc hạt Møre og Romsdal) |
| mere mortaldanh từ | danh từ | Người trần mắt thịt |
| mere exposure effectdanh từ | danh từ | Hiện tượng mọi người có xu hướng ưa thích một thứ gì đó chỉ vì họ quen thuộc với nó |
| c'meretừ viết tắt | từ viết tắt | Hãy đến đây |
| mere thought | Chỉ nghĩ đến | |
| mere mention | Chỉ cần nhắc đến |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc MereNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổmere“lake, pond”
- từ tiếng Hà Lan trung đạimēre
- từ tiếng Hà Lan cổmeri“lake, sea”