Dịch

Mercia

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈmɜːʃə/US/ˈmɝʃə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một trong những vương quốc Anglo-Saxon của Anhdanh từ riêngOne of the Anglo-Saxon kingdoms of England.
  2. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
  3. The Midlands.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổMierċe

Ví dụ

  • — , — .

AI