Nghĩa chính
- Một trong những vương quốc Anglo-Saxon của Anhdanh từ riêngOne of the Anglo-Saxon kingdoms of England.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
- The Midlands.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ (word family)
cùng gốc MerciaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổMierċe
Ví dụ
- — , — .