Nghĩa chính
- Là người bản địa hoặc cư dân của vương quốc Mercia Anglo-Saxondanh từA native or inhabitant of the Anglo-Saxon kingdom of Mercia.
- Phương ngữ tiếng Anh cổ được nói ở Merciadanh từ riêngThe dialect of Old English spoken in Mercia.
- Của, từ hoặc liên quan đến Merciatính từkhông so sánh (not comparable)Of, from or relating to Mercia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MercianDạng gốc (base form)
- MerciansSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnMercius
- từ tiếng Anh cổMierċe