Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mercio
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Con buôn
tính từ
Mercian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mercio
Dạng gốc
(base form)
merci
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mercio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
merci
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Con buôn
Con buôn
Mercian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Mercian
Là người bản địa hoặc cư dân của vương quốc Mercia Anglo-Saxon
AI
1
Con buôn
1
Con buôn
1
Con buôn