Nghĩa chính
- Tín hữu Mennonitedanh từA member of any of a group of Protestant churches or denominations in the Anabaptist tradition, practicing credobaptism and committed to nonresistance and nonviolence, many of whom may wear plain dress and shun modern technology.
- Thuộc phái Mennonitetính từOf, pertaining to, or related to a Mennonite or Mennonites or to their movement and church(es).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MennoniteDạng gốc (base form)
- MennonitesSố nhiều (plural)
- more MennoniteSo sánh hơn (comparative)
- most MennoniteSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mennonite Low Germandanh từ riêng | danh từ riêng | Một biến thể hoặc có nguồn gốc từ tiếng Hạ Phổ (Đông Hạ Đức, tiếng Hạ Đức hoặc tiếng Hạ Saxon), phát triển ở Vương quốc Phổ và hiện được sử dụng bởi các cộng đồng không chỉ ở Đức mà còn ở Bắc Mỹ (Canada, Hoa Kỳ), Nam Mỹ (Argentina, Brazil), Nga và một số nơi khác. (Đừng nhầm lẫn với tiếng Thượng Đức tiếng Đức Pennsylvania; cả hai đều được nói ở Pennsylvania.) |
| anti-Mennonite | Chưa có nghĩa | |
| Russian Mennonite | Chưa có nghĩa | |
| Mennonite German | Chưa có nghĩa | |
| Amish Mennonite | Chưa có nghĩa | |
| pseudo-Mennonite | Chưa có nghĩa | |
| pro-Mennonite | Chưa có nghĩa | |
| semi-Mennonite | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc MennoniteVí dụ
- .Tôi là người theo phái Mennonite.
- .Tôi từng đi mua sắm ở một cửa hàng tạp hóa của người Mennonite cùng bà ngoại khi còn nhỏ.
- .Tom là tín hữu Mennonite.