Dịch

Menno

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mennonite.chưa dịchdanh từ
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  3. Thị trấn ở Nam Dakotadanh từ riêngA town in South Dakota.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MennoDạng gốc (base form)
  2. MennosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mennonite Low Germandanh từ riêngMột biến thể hoặc có nguồn gốc từ tiếng Hạ Phổ (Đông Hạ Đức, tiếng Hạ Đức hoặc tiếng Hạ Saxon), phát triển ở Vương quốc Phổ và hiện được sử dụng bởi các cộng đồng không chỉ ở Đức mà còn ở Bắc Mỹ (Canada, Hoa Kỳ), Nam Mỹ (Argentina, Brazil), Nga và một số nơi khác. (Đừng nhầm lẫn với tiếng Thượng Đức tiếng Đức Pennsylvania; cả hai đều được nói ở Pennsylvania.)

AI